froth at the gash

/frɔθ æt ðə gæʃ/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với sủi bọt mép.
    Synonym of froth at the mouth.
    Từ đồng nghĩa:froth at the mouth
  2. (Từ ngữ tục tĩu, tiếng lóng) (dùng cho phụ nữ) Bị kích thích tình dục mạnh mẽ.
    (vulgar, slang) (of a woman) To be highly sexually aroused.
🎬 Nghe “froth at the gash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish